mental strain
Danh từ: Sự căng thẳng tinh thần, áp lực tâm lý. "Mental strain" chỉ trạng thái căng thẳng, mệt mỏi về mặt tinh thần do phải đối mặt với áp lực công việc, trách nhiệm, hoặc các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao độ trong thời gian dài.
- (Trách nhiệm của anh ấy là một sự căng thẳng tinh thần liên tục.)
- (Sự căng thẳng tinh thần khi phải tỉnh táo hàng giờ liền là quá sức đối với anh ấy.)
- (Cô ấy trải qua sự căng thẳng tinh thần nghiêm trọng trong kỳ thi.)
- "To suffer from mental strain": chịu đựng sự căng thẳng tinh thần.
- Many employees suffer from mental strain due to heavy workloads. (Nhiều nhân viên chịu đựng sự căng thẳng tinh thần do khối lượng công việc nặng nề.)
- "To cause mental strain": gây ra căng thẳng tinh thần.
- Constant noise can cause mental strain and reduce productivity. (Tiếng ồn liên tục có thể gây ra căng thẳng tinh thần và giảm năng suất.)
- "To relieve mental strain": giải tỏa căng thẳng tinh thần.
- Meditation is a good way to relieve mental strain. (Thiền là một cách tốt để giải tỏa căng thẳng tinh thần.)
- Mental stress (n): căng thẳng tinh thần (thường dùng thay thế cho mental strain).
- Strain (n): sự căng thẳng (có thể về thể chất hoặc tinh thần).
- Strain (v): căng thẳng, gắng sức.
- He strained his eyes reading in dim light. (Anh ấy căng thẳng mắt khi đọc trong ánh sáng mờ.)
- Stress: căng thẳng, áp lực.
- Tension: sự căng thẳng, sự căng cứng.
- Pressure: áp lực.
- Anxiety: lo âu, lo lắng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mental strain". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bear" (chịu đựng) hoặc "to cope with" (đối phó với) để diễn tả hành động liên quan: - To bear the mental strain: chịu đựng sự căng thẳng tinh thần. - She had to bear the mental strain of caring for her sick mother. (Cô ấy phải chịu đựng sự căng thẳng tinh thần khi chăm sóc mẹ bệnh.) - To cope with mental strain: đối phó với sự căng thẳng tinh thần. - He learned techniques to cope with mental strain. (Anh ấy đã học các kỹ thuật để đối phó với sự căng thẳng tinh thần.)
- "Under strain": trong tình trạng căng thẳng.
- The team is under great mental strain due to the deadline. (Đội nhóm đang trong tình trạng căng thẳng tinh thần lớn vì hạn chót.)
- "Strain every nerve": cố gắng hết sức, dồn hết tâm trí.
- He strained every nerve to finish the project on time. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)